Dàn âm thanh loa đám cưới

Tín Phát Audio - Đơn vị phân phối thiết bị âm thanh đám cưới chuyên nghiệp, âm thanh hội trường, âm thanh hội nghị sân khấu uy tín tại Sài Gòn. Liên hệ 0988.889.577 để đặt mua thiết bị dàn âm thanh với giá tốt nhất!

Dàn âm thanh đám cưới cao cấp 133.400.000 đ

Giới thiệu : Dàn âm thanh đám cưới cao cấp 133.400.000 đ

Bạn muốn kinh doanh hay cho thuê dàn âm thanh đám cưới? Nhưng vẫn chưa tìm được sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn cũng như túi tiền? Bạn muốn có được dàn âm thanh cao cấp nhất hiện nay? Vấn đề đau đầu đó bạn không cần lo nghĩ, hãy đến với Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Tín Phát để được hỗ trợ và tư vấn nhiệt tình , chúng tôi sẽ giúp bạn tìm được dàn âm thanh hội trường, âm thanh sân khấu như mong muốn.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực âm thanh- ánh sáng, Tín Phát Audio xin giới thiệu đến quý khách hàng dàn loa đám cưới với giá 133.400.000đ  .Mẫu mã đa dạng và phong phú thuộc nhiều thương hiệu lớn có xuất xứ từ Châu Âu, Châu Á cho chất lượng bền bỉ cùng công nghệ đỉnh cao nhất hiện nay.

Dàn âm thanh đám cưới của bạn sẽ đẳng cấp hơn nữa với máy tạo khói cho sân khấu thêm phần hiệu ứng và sinh động. Với đèn laze, bạn có thể chơi nhạc trong đêm để không khí đám cưới thêm phần lung linh.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được chăm sóc tận tình chu đáo và giá thành vô cùng ưu đãi. Tiêu chí khách hàng là thượng đế, và cam kết nói không với hàng nhái, giúp khách hàng có thể yên tâm khi mua hàng tại đây.



I.Danh sách thiết bị âm thanh dàn âm thanh đám cưới với giá 133.400.000đ :

./ 2 Cặp loa JBL SRX 825 : 36.000.000
./ 1 Cặp loa JBL SRX 815 : 13.000.000
./ 1 Cặp loa Sub JBL SRX 828 : 21.000.000
./ 2 Cục đẩy công suất K6 Plus : 18.800.000
./ 1 Cục đẩy công suất K5 pro : 7.000.000
./ Cục đẩy KA 27   12.000.000
./ 1 Driverack PA2 : 6000.000
./ 1 Fx 2000 : 4.400.000
./ 1 Mixer Yamaha MGP 16X : 8.000.000
./ 1 Micro 12D : 3.800.000
./ 1 Tủ Rack 12U : 3.800.000


II.Hình ảnh và thống số kỹ thuật của hạng mục thiết bị


./ 2 Cặp loa JBL SRX 825 : 36.000.000



Powered : Không
Điện Cấu hình: Full Range / Bi – amp
LF Kích thước điều khiển ; 2 x 15 “
HF điều khiển Kích thước: 4 “
Đánh giá điện ( Chương trình) : 2400W
Peak Power Công suất: 4800W
Trở kháng ; 4 Ohms
Dải tần số : 34Hz – 20kHz ( 10dB ) , 42Hz – 19kHz ( +/- 3dB )
Crossover Frequency : 1.3kHz
Đỉnh SPL tối đa : 98dB ( 1W / 1M ) , 135dB SPL Đỉnh
Bảo hiểm ngang Angle: 90 Degrees
Coverage Vertical Angle: 50 Degrees
Enclosure Chất liệu : Multi -ply Birch / Poplar
Gắn chọn Floor , Fly
Đầu vào : 2 x Speakon
Kết quả đầu ra : Không có đầu ra
Chiều cao : 42 “
Chiều rộng: 22,4 “
Độ sâu : 22,6 “
Trọng lượng : 112 lbs.


./ 1 Cặp loa JBL SRX 815 : 13.000.000



Loại hệ thống tự cung cấp 15 “, hai chiều, bass-reflex
Max SPL đầu ra 137 dB
Dải tần số (-10 dB) 36 Hz – 21 kHz
Đáp ứng tần số (-3 dB) 44 Hz – 20 kHz
Pattern phủ sóng 90 ° x 50 °
Thiết kế bộ khuếch đại Class D
Công suất 2000 W Đỉnh
Kích thước
(H x W x D) 691 x 458 x 478 (mm)
27,20 x 18,03 x 18,82 (trong)
Trọng lượng 28,6 kg (63 lb)


./ 1 Cặp loa Sub JBL SRX 828 : 21.000.000


Dải tần số ( -10 dB ) 32 Hz – 250 Hz
Tần số đáp ứng ( ± 3 dB ) 37 Hz – 120 Hz
Độ nhạy ( 1W / 1m ) 99 dB
Công suất 2000 W / 4000 W / 8000 W
(Liên tục / chương trình / đỉnh )
Xếp hạng Maximum SPL 138 dB SPL Đỉnh
Trở kháng danh 4Ω
Input Connectors Hai NL4
Chế độ hoạt động Subwoofer
Kích thước ( H x W x D ) 564 mm x 1.137 mm x 714 mm ( 22.2 ” x 44.8 ” x 28.1 ” )
Trọng lượng 82 kg (180 lbs)


./ 2 Cục đẩy công suất K6 Plus : 18.800.000


Voltage Range  AC in 120V-270V /50Hz-60Hz
All power measurements made at 220 VAC/Sine wave/Resistive load.
The environment temperate is 320C
8Ω Stereo Max Power  1140W + 1140W
4Ω Stereo Max Power  2100W + 2100W
2Ω Stereo Max Power  3000W + 3000W
8Ω Bridged Mono Power  3100W
Frequency Response  20Hz-20kHz
S/N  > 98 dB
Damping Factor (20Hz-1kHz at 8Ω)  > 350:1
Input Impedance (balanced/unbalanced)  20kΩ/10kΩ
Controls  Ch. 1 & 2 power switch,  Ch. 1 & 2 gain knobs
Phase  + / -
Input Connectors  Female XLR and Male XLR
Output Connectors  2 speakon connectors, 2 output binding posts
Input Sensitivity  0.775V standard
LED Indicators (per channel)  Clip/Limit, Signal, Protect, Active
Cooling  Font – to – back / 6 DC fans
Dimensions 483mm x  98mm x  500mm
Gross weight/ Net weigth  15kg /17kg
Warranty  18 months


./ 1 Cục đẩy công suất K5 pro : 7.000.000


– AC in: 120V-270V /50Hz-60Hz
– 8Ω Stereo Power:  870W + 870W
– 4Ω Stereo Power: 1650W + 1650W
– 2Ω Stereo Power
2800W + 2800W
– 8Ω Bridged Mono Power
3000W
– Frequency Response
20Hz-20kHz
– S/N
> 98 dB
– Input Impedance
20kΩ/10kΩ
– Controls
Ch. 1 & 2 AC switch, Ch. 1 & 2 gain knobs
– Phase
+ / –
– Input Connectors: Female XLR and Male XLR
– Output Connectors: 4 speakon connectors
– Input Sensitivity:  0.775V standard
– LED Indicators (per channel):  Clip/Limit, Signal, Protect, Active
– Cooling: Font – to – back
– Dimensions: 483mm x 98mm x 500mm
– Gross weight/ Net weigth: 15kg /17kg
– Warranty: months



./ Cục đẩy KA 27   12.000.000





8Ohm Stereo : 1300W + 1300W

4Ohm Stereo : 2150W + 2150W

2Ohm Stereo : 2900W + 2900W

8Ohm cầu mono : 3800W

4Ohm cầu mono : 5500W

Tần số đáp ứng : 20Hz – 20kHz

Độ nhạy : > 93dB


./ 1 Driverack PA2 : 6000.000





Input (2) line inputs. (1) RTA Mic input
Input Connectors (2) Female XLR line inputs. (1) Female XLR RTA Mic input
Input Type Electronically balanced/RF filtered
Input Impedance >50 kohm
A/D Converter dbx Type IV™ Conversion System
CMRR > 45dB
Mic Preamp Phantom Power +15VDC (RTA)
Mic Preamp Equivalent Input Noise (EIN) < -117dB, 22Hz-22kHz, 150 ohm (RTA)
Output (6) Line Outputs
Output Connectors Male XLR
Output Type Electronically balanced, RF filtered
Output Impedance 120 Ω
Max Output +20dBu
A/D Dynamic Range 112 dB A-weighted, 110 dB unweighted
Type IV Dynamic Range 123 dB with transient material, A-weighted, 22kHz BW; 121 dB with transient material, unweighted, 22kHz BW; 115 dB typical with program material, A-weighted, 22kHz BW
Input Delay Length 100ms
Alignment Delay 10ms per channel (60ms total)
Sample Rate 48kHz
Dynamic Range >110 dB A-weighted, >107dB unweighted
THD+Noise 0.003% typical at +4dBu, 1kHz, 0dB input gain
Frequency Response 20Hz – 20kHz, +/- 0.5dB
Interchannel Crosstalk < -110 dB, -120dB typical (input-to-output: < -100 dB)
Operating Voltage 100-120VAC 50/60 Hz - EU: 220-240 VAC 50/60 Hz
Power Consumption 22 W
Unit Weight 5.25 lbs. (2.4 kg)
Shipping Weight 6.75 lbs. (3.1 kg)
Dimensions 1.75” (H) x 5.75” (D) x 19” (W), 4.4cm (H) x 14.6cm (D) x 48.26cm (W)
D/A Dynamic Range 112 dB A-weighted, 110dB unweighted


./ 1 Fx 2000 : 4.400.000










Sô kênh: 2
Hiệu ứng chuyển đổi: 1
Thiết lập cài đặt: 100
Bộ nhớ: 100
Đáp tuyến tần số: 20Hz~20KHz
Tỉ lệ S/N: 91dB
Nguồn điện cung cấp: 120VAC, 60Hz
Kích thước:  483 x 204 x 45mm
Trọng lượng: 2Kg


./ 1 Mixer Yamaha MGP 16X : 8.000.000


Mixing channels: 16 Line Inputs (8 mono and 4 stereo)
GROUP: 4 GROUP Buses + ST Bus
AUX: 2 AUX Sends + 2 FX Sends
Input channel functions: Compressor CH1-8,HPF(100Hz 12dB/oct), CH EQ(MONO) ±15dB(Max.):High 8kHz shelving/ Mid 250Hz-5kHz peaking(CH1-8,13-16)/ Low 125Hz shelving, CH EQ(STEREO) ±15dB(Max.):High 8kHz shelving/ Mid 2.5kHz peaking(CH9-12)/ Low 125Hz shelving
On-board processors: FX1:REV-X(8 PROGRAM, PARAMETER control), FX2:SPX (16 PROGRAM, PARAMETER control)
I/O
Mic inputs MIC: 10
Phantom power: 48V phantom power per channel
Line inputs LINE: 8mono+4stereo, CH INSERT: 8, RETURN: 1stereo, 2TR IN: 1 stereo
Digital I/O: USB Audio USB IN/OUT: iPod, iPhone exclusive
General specifications
Total harmonic distortion: 0.02% (20Hz-20kHz@ +14dBu)
Frequency response: +0.5/-1.0dB 20Hz – 20kHz, refer to the nominal output level @1kHz
Hum & noise level: Equivalent input noise -128 dBu (20Hz-20 kHz, Rs=150Ω, Input Gain = Maximum)
Residual output noise -102 dBu (20Hz-20 kHz, Rs=150Ω, Input Gain = Maximum)
Crosstalk: -74dB @ 1kHz
Power requirements: 100-240V 50Hz/60Hz
Power consumption: 55W max
Dimensions W x H x D: 17.6 x 5.62 x 19.5″
Net weight: 19.85 lb.


./ 1 Micro 12D : 3.800.000


Tên sản phẩm : Micro không dây Shure UR12D chính hãng
Mã sản phẩm : Shure UR12D
Hãng sản xuất : Shure
Loại : Micro không dây
Chất liệu : Vỏ nhôm
Màu sắc : Vàng nhạt
Loại PIN sử dụng : PIN tiểu size AA
Tần số sóng : UHF 740MHz – 790MHz
Sai lệch tần số : ± 0.005%
Độ nhạy : -107dbm
Trở kháng : 600 Ω
Tỷ lệ S / N : > 80dB (1kHz-A)
Đáp ứng tần số : 25Hz ~ 20kHz
Loại sóng : Siêu cao tần ( UHF )
Độ lệch : ± 20KHz



./ 1 Tủ Rack 12U : 3.800.000




Tên sản phẩm: Tủ Rack 12U – Tủ đựng thiết bị 12U
Mã sản phẩm: Rack 12U
Loại: Tủ đựng âm thanh, Tủ đựng thiết bị
Gỗ dán nhiều lớp: 9mm bền mặt tráng nhựa
Góc bằng sắt dập mạ crom bóng đẹp và mạnh mẽ
Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền chắc chắn
Đinh tán neo kép
Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày
Có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi
Độ bền rất cao
Kích thước: 68 x 52 x 57 cm
Màu sắc: Đen [Business]
Dàn âm thanh đám cưới cao cấp 133.400.000 đ Dàn âm thanh đám cưới cao cấp 133.400.000 đ Reviewed by Viet Pro on 15:26:00 Rating: 5

Không có nhận xét nào:

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TÍN PHÁT

Địa chỉ: Số 32 Đ.Số 01 Cư Xá, Chu Văn An, Bình Thạnh, TPHCM

Điện thoại: 08.668.05.901 - 0988.889.577

Email: audiotinphat@gmail.com - tinphataudio@gmail.com

Được tạo bởi Blogger.